Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vui tính" (1)
vui tính

Tiếng Anh
Tính từinteresting
Anh ấy rất vui tính.
He is very funny.
Từ liên quan "vui tính" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vui tính" (2)
Anh ấy rất vui tính.
He is very funny.
Người dẫn chương trình rất vui tính.
The host is very funny.
